| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | [Mới 100%] Asus Zenbook 14 Q409 ZA (Core i5-1240P/ 8GB/ 256GB/ 14.0 inch 2K OLED 90Hz) | Dell Precision 5550 Cũ Giá Rẻ – i7 Gen 10, Quadro T1000/ T2000, 15.6\" |
|
||
| Giá | 15.590.000₫ | 15.890.000₫ | |||
| Khuyến mại |
Tặng balo. Tặng chuột không dây. Tặng lót chuột logitech. |
Tặng ngay: Chuột không dây + Túi chống sốc. Miễn phí: Cài đặt Windows, Office & phần mềm. Giảm giá thêm: Khi mua kèm phụ kiện nâng cấp. |
|||
| Bộ nhớ & Lưu trữ | Ổ cứng | 256GB M2 PCIEG3 | SSD 512GB M2 NVME | ||
| Đĩa quang | Ko có | Ko có | |||
| CPU & RAM | Ram | 8GB LPDDR4X ON BOARD | 16GB | ||
| CPU | Intel Core i5-1240P | Intel Core i7-10750H | |||
| Tốc độ CPU | (1.70GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache) | 2.60GHz (up to 5.00GHz with Turbo Boost) | |||
| Màn hình | Card màn hình | Intel® Iris® Xe Graphics | Nvidia Quadro T1000 | ||
| Độ phân giải | 14.0 inch 2.8K (2880 x 1800) OLED, 90Hz, 400nits, 100% DCI-P3 | 1920 x 1200 pixels (FHD+) | |||
| Kết nối & Cổng giao tiếp | Cổng kết nối | 1 x MicroSD card reader Giao tiếp mạng - Communications Intel AX211 Wi-Fi 6E Cổng giao tiếp - Port 2 x Thunderbolt 4 Type C, 1 x USB 3.2 Gen 2 Type A 1 x HDMI 2.0 1 x jack tai nghe | 2 x USB-C with Thunderbolt 3, 1 x USB-C 3.1, 1 x HDMI 2.0, 1 x SD card reader, 1 x headphone/microphone combo jack | ||
| Giao tiếp mạng | WIFI6 (11AX)22-WW+Bluetooth 5.2 | Wi-Fi 6, Bluetooth 5.1 | |||
| Thông tin pin | Pin/Battery | 3 CELL 63WH | 4-cell 56WHr | ||
| Thông tin chung | Hệ Điều Hành | Win 11 | Windows 10 Pro | ||
| Thiết kế & Trọng lượng | Trọng lượng | 1.38 kg | 1.84kg | ||
| Cảm ứng | no | Có (tùy chọn) | |||
| Webcam | 3DNR HD camera | 720p HD | |||
| Chất liệu vỏ | nhôm toàn phần | Hợp kim nhôm và sợi carbon | |||
| Wifi | WIFI6 (11AX)22-WW+BT | Wi-Fi 6 (802.11ax) | |||
| Lan | Không có | Không có cổng LAN trực tiếp (sử dụng adapter USB-C to Ethernet) | |||
| Memory Type | LPDDR4 | DDR4 2933MHz | |||
| Khác | màu xám | Hỗ trợ cảm biến vân tay, nhận diện khuôn mặt, bàn phím có đèn nền | |||
| Xuất xứ | United States | Mỹ | |||
| Video Chipset | Nvidia Quadro T1000 | ||||
| Motherboard Chipset | Intel® Iris® Xe Graphics | Intel CM246 | |||